Flekkerøy
Na Uy
Flekkerøy Resultados mais recentes
Flekkerøy Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Flekkerøy ghi bàn cứ mỗi 37 phút trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Flekkerøy ghi trung bình 2.44 bàn mỗi trận
Flekkerøy là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng Ba Bảng 4
Flekkerøy không ghi được bàn trong 0% tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Bàn thua
Flekkerøy để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Flekkerøy để thủng lưới trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Flekkerøy đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Flekkerøy đã tham gia trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Flekkerøy tổng số bàn thắng mỗi trận 3.56 trong mỗi trận tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Flekkerøy tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Flekkerøy tại Giải Hạng Ba Bảng 4
CDG thống kê
Flekkerøy đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Flekkerøy ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Flekkerøy ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Flekkerøy ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Flekkerøy chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Flekkerøy chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Flekkerøy ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Flekkerøy chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Flekkerøy chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Kèo Chấp Thống Kê
Flekkerøy ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp một, Flekkerøy ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp hai, Flekkerøy ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Flekkerøy thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Flekkerøy có trung bình 0.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp một, Flekkerøy thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp một, Flekkerøy có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp hai, Flekkerøy thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp hai, Flekkerøy có trung bình 0.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Phạt Góc Thống Kê
Flekkerøy thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Flekkerøy có trung bình 1.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp một, Flekkerøy thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Flekkerøy có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp hai, Flekkerøy thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Flekkerøy có trung bình 0.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Flekkerøy Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 6 | 1 | 75:24 | 51 | 63 | |
| 2 | 26 | 14 | 5 | 7 | 55:42 | 13 | 47 | |
| 3 | 26 | 13 | 6 | 7 | 55:35 | 20 | 45 | |
| 4 | 26 | 13 | 4 | 9 | 52:44 | 8 | 43 | |
| 5 | 26 | 13 | 2 | 11 | 67:54 | 13 | 41 | |
| 6 | 26 | 13 | 2 | 11 | 58:46 | 12 | 41 | |
| 7 | 26 | 12 | 5 | 9 | 56:51 | 5 | 41 | |
| 8 | 26 | 11 | 4 | 11 | 50:58 | -8 | 37 | |
| 9 | 26 | 10 | 6 | 10 | 47:50 | -3 | 36 | |
| 10 | 26 | 10 | 6 | 10 | 38:41 | -3 | 36 | |
| 11 | 26 | 9 | 8 | 9 | 57:55 | 2 | 35 | |
| 12 | 26 | 9 | 2 | 15 | 44:71 | -27 | 29 | |
| 13 | 26 | 4 | 0 | 22 | 41:74 | -33 | 12 | |
| 14 | 26 | 3 | 2 | 21 | 28:78 | -50 | 11 |
- Promotion
- Relegation